in point of fact

in point of fact

In point of fact, the sky appears blue because of how sunlight scatters in the atmosphere.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "In point of fact" một cụm trạng từ trang trọng, có nghĩa trên thực tế, thực ra, hoặc sự thật . Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng điều sắp nói là sự thật, thường dùng để đối lập hoặc sửa lại một nhận định trước đó.

dụ sử dụng
  • , it was a wonder anyone survived. (Trên thực tế, việc ai đó sống sót quả là một điều kỳ diệu.)
  • Painters who are anything but unsophisticated. (Những họa sĩ trên thực tế chẳng hề thiếu tinh tế chút nào.)
  • , he is several inches taller than his father. (Sự thật , anh ấy cao hơn cha mình vài inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để bác bỏ hoặc điều chỉnh thông tin: Cụm từ này thường xuất hiện sau một phát biểu sai lệch hoặc chưa chính xác, nhằm đưa ra thông tin đúng đắn hơn.

    • dụ: Many believed the project failed due to lack of funds. In point of fact, the failure was caused by poor management. (Nhiều người tin rằng dự án thất bại thiếu vốn. Trên thực tế, thất bại do quản lý kém.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên: Đôi khi cụm từ này chỉ đơn giản nhấn mạnh tính xác thực của một tuyên bố.

    • dụ: In point of fact, the Earth orbits the Sun, not the other way around. (Thực tế , Trái Đất quay quanh Mặt Trời, chứ không phải ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • In fact (trạng từ): Một biến thể ngắn gọn hơn, phổ biến hơn trong văn nói viết hàng ngày.
    • dụ: In fact, I don't know him at all. (Thực ra, tôi hoàn toàn không biết anh ta.)
  • As a matter of fact (cụm trạng từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong giao tiếp thân mật hơn.
    • dụ: As a matter of fact, I saw him yesterday. (Sự thật , tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Actually: Thực ra, thực tế.
    • dụ: Actually, I was just joking. (Thực ra, tôi chỉ đùa thôi.)
  • Really: Thực sự, thật sự.
    • dụ: Really, you shouldn't have. (Thực sự, bạn không nên làm thế.)
  • In reality: Trong thực tế.
    • dụ: In reality, the situation is much more complex. (Trong thực tế, tình hình phức tạp hơn nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "in point of fact".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến "in point of fact". Tuy nhiên, cụm từ này thường được xem như một thành ngữ trang trọng cố định.